ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kẻ móc túi" (1件)
kẻ móc túi
日本語
名スリ
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
類語検索結果 "kẻ móc túi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kẻ móc túi" (1件)
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
